NHỮNG KÝ TỰ VIẾT TẮT TRÊN Ô TÔ MÀ BẠN NÊN BIẾT

Ngày đăng: 22.10.2023

Nắm vững ý nghĩa của các ký hiệu viết tắt trên ô tô sẽ giúp bạn tự tin và không bị bối rối khi gặp các tình huống cần xử lý trong quá trình lái xe.

Ký hiệu phân loại kiểu dáng xe

SUV (Sport Utility Vehicle): Kiểu xe thể thao có khung gầm rời với thiết kế dẫn động 4 bánh để có thể vượt qua địa hình xấu.

MPV (Multi Purpose Vehicle): Xe đa dụng.

Van: phương tiện giao thông chở người hoặc hàng hóa từ 7-15 chỗ. 

CUV hay Crossover (Crossover Utility Vehicle): Loại xe gầm khá cao nhưng trọng tâm xe thấp vì là biến thể của phiên bản sedan.

Coupe: Từ thông dụng chỉ kiểu xe thể thao hai cửa bốn chỗ mui cứng.

Xe Couple

Minivan: Kiểu xe 6-8 chỗ có ca-bin kéo dài, dạng xe gia đình không nắp ca-pô trước, không có cốp sau.

Pick-up: Xe bán tải, kiểu xe gầm cao 2 hoặc 4 chỗ có thùng chở hàng rời phía sau ca-bin.

Roadster: Kiểu xe hai cửa, mui trần và chỉ có 2 chỗ ngồi.

Ký hiệu các loại hệ thống dẫn động

  • AWD (All Wheel Drive): Hệ dẫn động 4 bánh chủ động toàn thời gian (đa phần cho xe gầm thấp).
  • FWD (Front Wheel Drive): Hệ thống dẫn động cầu trước
  • RWD (Rear Wheel Drive): Hệ thống dẫn động cầu sau.
  • WD, 4x4 - (Four Wheel Drive): Dẫn động bốn bánh chủ động, đa phần cho xe gầm cao.

Ký hiệu tính năng an toàn

ABS (Anti-lock Brake System): Hệ thống chống bó cứng phanh tự động.

BA (Brake Assist): Hệ thống hỗ trợ phanh gấp.

C/C hay ACC (Cruise Control): Kiểm soát hành trình hay còn gọi là ga tự động.

C/L (Central Locking): Hệ thống khóa trung tâm.

EBD (Electronic Brake Distribution): Hệ thống phân phối lực phanh điện tử.

ESP (Electronic Stability Program): Hệ thống ổn định xe điện tử.

E/W (Electric Windows): Hệ thống cửa xe điều khiển điện.

LSD (Limited Slip Differential): Bộ vi sai chống trượt.

VSC (Vehicle Skid Control): Hệ thống kiểm soát tình trạng trượt bánh xe.

PAS (Power Assisted Steering): Hệ thống lái có trợ lực.

Ký hiệu cần số

  • P (Parking): Vị trí này được sử dụng để đỗ xe. Bạn cần đặt hộp số ở vị trí này khi bạn muốn tắt máy hoặc rút chìa khóa.
  • R (Reverse): Đây là số lùi, được sử dụng khi bạn muốn lùi xe. Đảm bảo rằng xe đang dừng hoàn toàn hoặc đã dừng trước khi chuyển sang vị trí này.
  • N (Neutral): Tương tự số mo trên số sàn thường được sử dụng khi bạn cần di chuyển xe mà không muốn áp lực động cơ lên bánh xe. Ví dụ, nếu bạn cần kéo hoặc đẩy xe trong tình huống cứu hộ hoặc bảo dưỡng.
  • D (Drive): Số tiến trên hộp số tự động. Khi bạn đặt xe ở vị trí này, xe sẽ di chuyển tiến về phía trước. Hộp số tự động sẽ tự động điều chỉnh các cấp số phù hợp với tốc độ và tình huống đang diễn ra.

Ký hiệu cần số

Ký hiệu một số tiện nghi

  • Heated (Front Screen): Hệ thống sưởi kính trước.
  • HWW (Headlamp Wash/Wipe): Hệ thống rửa đèn pha.
  • ESR (Electric Sunroof): Cửa nóc vận hành bằng điện.

Trên đây, GTX Auto Care đã giới thiệu một số ký tự cơ bản trên ô tô mà bạn cần biết. Hi vọng, qua bài viết trên có thể cung cấp thêm những thông tin hữu ích cho bạn đọc. Hãy theo dõi chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất về lĩnh vực ô tô nhé.

TIN TỨC KHÁC

Liên hệ với chúng tôi

close
hotline
messenger
zalo
loading